⚔ Đếm ngược đến KVK 9
Thời Di Thế Dịch
Tide of War
-- Ngày
-- Giờ
-- Phút
-- Giây
📅 Khai mạc: 18 March 2026

Công thức tính KPI

T4 Kill × 5 + T5 Kill × 10 + (T4 + T5 Dead) × 50
📌 Ví dụ minh hoạ
5M T4 kills × 5 = 25M
1M T5 kills × 10 = 10M
800K dead (main) × 50 = 40M
→ Tổng KPI: 75M

Phần thưởng Zone

🏆
18 Trophies
Mỗi tuần dựa trên hiệu suất Zone War
📦
RSS Rewards
Sau mỗi Zone War kết thúc
Open Field + Flag
Cả hai đội đều được thưởng riêng

KVK Rewards & Prizes

💎
170% KP + 120% Dead
Đạt cả 2 mốc nhận 300M RSS + ưu tiên Top-1 (20 GH)
🏅
Top 10 KVK Players
Bonus RSS từ Bank 3432 tổng 20B dựa theo KPI points
👑
20GH Event
Chỉ người có 200M+ KP được tham gia tranh Top 10
🏆
Top 18 KVK Trophies
Top 18 nhận trophy dựa theo KPI đạt được
Flux Reward
Top 3 nhận Flux — chi tiết sẽ thông báo sau
🛡
Autarch Priority
Ưu tiên theo thành viên đạt KPI tối thiểu trước, sau đó tính DKP theo thỏa thuận đồng minh
MGE rankings sẽ được quyết định công bằng dựa trên Key & đóng góp KVK
Final KVK rewards chỉ áp dụng cho ai đạt KPI + 40.000 Honor Points

⚠ Thành viên không đạt KPI & Honor Points tối thiểu sẽ bị kick trước khi kết thúc chương cuối của KVK.

Lịch sử các mùa KVK

8 Mùa đã qua
7 Chiến thắng
1 Thất bại
87% Tỉ lệ thắng
Mùa Kết quả Đối thủ MVP / Điểm nổi bật Danh hiệu
KVK 1
Thắng
Đạt MVP
⭐ MVP
KVK 2
Thua
KVK 3
Thắng
3460345034623449
Đạt MVP
⭐ MVP
KVK 4
Thắng
3460344934393449
KVK 5
Thắng
3316267725081325
KVK 6
Thắng
25351421259523792779
ѧєcҡTrKiên · 1.4B KP
KVK 7
Thắng
29293594348333843136
ѧєcҡTrKiên · 1.4B KP
⭐ MVP
KVK 8
Thắng
1399358229361730
THAYTYT · 1.3B KP